AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

退席 nghĩa là gì? tuì xí

Từ tiếng Trung

退席

tuì xí · âm Hán Việt từng chữ: thoái tịch

Nghĩa tiếng Việt

  1. rời khỏi cuộc họp
  2. từ chối tham dự

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

退席
たいせき · từ thông dụng

Từng chữ

Xem “rời khỏi cuộc họp” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.