AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"từ chối nhận lệnh" tiếng Trung là 方命 (fāng mìng)

“từ chối nhận lệnh” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

方命

fāng mìng

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: chống lệnh; không tuân lệnh; từ chối nhận lệnh

Từng chữ: 方 (phương) 命 (mệnh)

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.