AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"từ an thái hậu" tiếng Trung là 慈安太后 (Cí ān tài hòu)

“từ an thái hậu” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

慈安太后

Cí ān tài hòu · Hán Việt: từ an thái hậu

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

자안태후
jaantaehu · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: Từ An Thái Hậu (1837-1881) của nhà Thanh

Từng chữ: 慈 (từ) 安 (an) 太 (thái) 后 (hậu)

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.