AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"truyện trinh thám" tiếng Trung là 推理小说 (tuī lǐ xiǎo shuō), tiếng Nhật 推理小説

“truyện trinh thám” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

推理小说 phồn thể 推理小說

tuī lǐ xiǎo shuō

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

推理小説
すいりしょうせつ · từ thông dụng

Nghĩa: tiểu thuyết trinh thám; truyện trinh thám

Từng chữ: 推 (suy) 理 (lí) 小 (tiểu) 說 (thuyết)

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.