AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

推理小说 (推理小說) nghĩa là gì? tuī lǐ xiǎo shuō

Từ tiếng Trung

推理小说

phồn thể 推理小說

tuī lǐ xiǎo shuō · âm Hán Việt từng chữ: suy lí tiểu thuyết

Nghĩa tiếng Việt

  1. tiểu thuyết trinh thám
  2. truyện trinh thám

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

推理小説
すいりしょうせつ · từ thông dụng

Từng chữ

Xem “tiểu thuyết trinh thám” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.