AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"truyền thông xã hội" tiếng Trung là 社交媒体 (shè jiāo méi tǐ)

“truyền thông xã hội” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

社交媒体 phồn thể 社交媒體

shè jiāo méi tǐ

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: truyền thông xã hội

Từng chữ: 社 (xã) 交 (giao) 媒 (mối) 體 (thể)

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.