“truyền dịch” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật
点滴
phồn thể 點滴
diǎn dī
Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn
점적
jeomjeok · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác
Tiếng Nhật
点滴
てんてき · từ thông dụng
Nghĩa: truyền dịch; một chút; truyền tĩnh mạch (dùng để đưa thuốc)
Cách nói khác: 打点滴 dǎ diǎn dī · 타점적; 补液 bǔ yè · 보액; 输注 shū zhù · 수주; 冲服 chōng fú; 滴注 dī zhù · 적주;
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.