点滴 (點滴) nghĩa là gì? diǎn dī
Từ tiếng Trung
点滴
phồn thể 點滴diǎn dī · âm Hán Việt từng chữ: điểm nhích
Nghĩa tiếng Việt
- truyền dịch
- một chút
- truyền tĩnh mạch (dùng để đưa thuốc)
Đọc theo tiếng Hàn
—
Chưa có trong từ điển Hàn
Tiếng Nhật
点滴
てんてき · từ thông dụng
Từng chữ
Xem “truyền dịch” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.