AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"truyền dạy phật pháp" tiếng Trung là 转法轮 (zhuǎn fǎ lún)

“truyền dạy phật pháp” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

转法轮 phồn thể 轉法輪

zhuǎn fǎ lún

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: truyền dạy Phật pháp; chakram hoặc chakka (đĩa ném)

Từng chữ: 轉 (chuyển) 法 (pháp) 輪 (luân)

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.