"truyện" tiếng Trung là 故事 (gù shi), tiếng Nhật 故事
“truyện” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật
gù shi
Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn
고사
gosa · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác
Tiếng Nhật
故事
こじ · từ thông dụng
Nghĩa: câu chuyện; truyện
Có phải bạn tìm “truyền”?
导
phồn thể 導
dǎo
Âm Hán Hàn của chữ
도
do · chữ Hán đọc theo tiếng Hàn, người Hàn có thể dùng từ thuần Hàn khác
Từ Hán tương ứng trong tiếng Nhật
導
しるべ
cùng chữ Hán, ít dùng — người Nhật nói hằng ngày có thể dùng từ khác
Nghĩa: truyền; dẫn; hướng dẫn; chỉ đạo
Từng chữ: 導 (đạo)
Cách nói khác: 送 sòng · 송; 寄送 jì sòng · 기송;
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.