AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

导 (導) nghĩa là gì? dǎo

Từ tiếng Trung

导

phồn thể 導

dǎo · Hán Việt: đạo

Nghĩa tiếng Việt

  1. truyền
  2. dẫn
  3. hướng dẫn
  4. chỉ đạo
  5. đạo diễn

Âm Hán Hàn của chữ

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

導
しるべ

Từng chữ

Xem “truyền” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.