AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"truy xuất" tiếng Trung là 检索 (jiǎn suǒ)

“truy xuất” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

检索 phồn thể 檢索

jiǎn suǒ

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

검색
geomsaek · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: truy xuất (dữ liệu); tra cứu; truy xuất; tìm kiếm

Từng chữ: 檢 (ghém) 索 (sách)

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.