AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

检索 (檢索) nghĩa là gì? jiǎn suǒ

Từ tiếng Trung

检索

phồn thể 檢索

jiǎn suǒ · âm Hán Việt từng chữ: ghém sách

Nghĩa tiếng Việt

  1. truy xuất (dữ liệu)
  2. tra cứu
  3. truy xuất
  4. tìm kiếm

Đọc theo tiếng Hàn

검색
geomsaek

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.