AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"trụy lạc" tiếng Trung là 淫乱 (yín luàn)

“trụy lạc” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

淫乱 phồn thể 淫亂

yín luàn

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

음란
eumran · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Từ Hán tương ứng trong tiếng Nhật

淫乱
いんらん
cùng chữ Hán, ít dùng — người Nhật nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Nghĩa: trụy lạc

Từng chữ: 淫 (dâm) 亂 (loạn)

Cách nói khác: 淫乐 yín lè; 放浪 fàng làng · 방랑; 淫逸 yín yì · 음일; 放浪不羁 fàng làng bù jī;

Có phải bạn tìm “truỵ lạc”?

放荡不羁 phồn thể 放蕩不羈

fàng dàng bù jī

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: phóng túng không kiềm chế (thành ngữ); truỵ lạc

Từng chữ: 放 (phóng) 蕩 (đãng) 不 (không) 羈 (ki)

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.