AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

淫乱 (淫亂) nghĩa là gì? yín luàn

Từ tiếng Trung

淫乱

phồn thể 淫亂

yín luàn · âm Hán Việt từng chữ: dâm loạn

Nghĩa tiếng Việt

  1. trụy lạc

Đọc theo tiếng Hàn

음란
eumran

Tiếng Nhật

淫乱
いんらん

Từng chữ

Xem “trụy lạc” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.