AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"trường ứng suất" tiếng Trung là 应力场 (yìng lì chǎng)

“trường ứng suất” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

应力场 phồn thể 應力場

yìng lì chǎng

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: trường ứng suất

Từng chữ: 應 (ứng) 力 (lực) 場 (trường)

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.