AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"trương tự trung" tiếng Trung là 张自忠 (Zhāng Zì zhōng)

“trương tự trung” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

张自忠 phồn thể 張自忠

Zhāng Zì zhōng · Hán Việt: trương tự trung

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

장자충
jangjachung · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: Trương Tự Trung (1891-1940), tướng quân đội cách mạng quốc gia Trung Quốc trong Chiến tranh Trung-Nhật lần thứ hai

Từng chữ: 張 (trương) 自 (tự) 忠 (trung)

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.