AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"trường từ" tiếng Trung là 磁场 (cí chǎng), tiếng Nhật 磁場

“trường từ” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

磁场 phồn thể 磁場

cí chǎng

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

磁場
じば · từ thông dụng

Nghĩa: trường từ

Từng chữ: 磁 (từ) 場 (trường)

Có phải bạn tìm “trưởng tử”?

胄子

zhòu zǐ

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: trưởng tử

Từng chữ: 胄 (trụ) 子 (tí)

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.