磁场 (磁場) nghĩa là gì? cí chǎng
Từ tiếng Trung
磁场
phồn thể 磁場cí chǎng · âm Hán Việt từng chữ: từ trường
Nghĩa tiếng Việt
- trường từ
Đọc theo tiếng Hàn
—
Chưa có trong từ điển Hàn
Tiếng Nhật
磁場
じば · từ thông dụng
Từng chữ
Xem “trường từ” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.