AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"trường trung học cơ sở" tiếng Trung là 初级中学 (chū jí zhōng xué)

“trường trung học cơ sở” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

初级中学 phồn thể 初級中學

chū jí zhōng xué

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: trường trung học cơ sở; trường cấp hai

Từng chữ: 初 (sơ) 級 (cấp) 中 (trung) 學 (học)

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.