"trương trị trung" tiếng Trung là 张治中 (Zhāng Zhì zhōng)
“trương trị trung” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật
张治中
phồn thể 張治中
Zhāng Zhì zhōng · Hán Việt: trương trị trung
Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn
—
Chưa có trong từ điển Hàn
Tiếng Nhật
—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict
Nghĩa: Trương Trị Trung (1890-1969), tướng quân đội Cách mạng quốc gia
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.