AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"trương trạch đoan" tiếng Trung là 张择端 (Zhāng Zé duān)

“trương trạch đoan” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

张择端 phồn thể 張擇端

Zhāng Zé duān · Hán Việt: trương trạch đoan

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: Trương Trạch Đoan (1085-1145), hoạ sĩ triều Tống

Từng chữ: 張 (trương) 擇 (trạch) 端 (đoan)

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.