AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"trưởng thành sớm" tiếng Trung là 早熟 (zǎo shú), tiếng Nhật 早熟

“trưởng thành sớm” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

早熟

zǎo shú

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

조숙
josuk · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Tiếng Nhật

早熟
そうじゅく · từ thông dụng

Nghĩa: phát triển sớm; trưởng thành sớm

Từng chữ: 早 (tảo) 熟 (thục)

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.