早熟 nghĩa là gì? zǎo shú
Từ tiếng Trung
早熟
zǎo shú · âm Hán Việt từng chữ: tảo thục
Nghĩa tiếng Việt
- phát triển sớm
- trưởng thành sớm
Đọc theo tiếng Hàn
조숙
josuk
Tiếng Nhật
早熟
そうじゅく · từ thông dụng
Từng chữ
Xem “phát triển sớm” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.