AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

早熟 nghĩa là gì? zǎo shú

Từ tiếng Trung

早熟

zǎo shú · âm Hán Việt từng chữ: tảo thục

Nghĩa tiếng Việt

  1. phát triển sớm
  2. trưởng thành sớm

Đọc theo tiếng Hàn

조숙
josuk

Tiếng Nhật

早熟
そうじゅく · từ thông dụng

Từng chữ

Xem “phát triển sớm” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.