"trưởng thành" tiếng Trung là 成长 (chéng zhǎng), tiếng Nhật 成長
“trưởng thành” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật
成长
phồn thể 成長
chéng zhǎng
Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn
성장
seongjang · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác
Tiếng Nhật
成長
せいちょう · từ thông dụng
Nghĩa: trưởng thành; phát triển; tăng trưởng
Từng chữ: 成 (thành) 長 (trường)
Cách nói khác: 成熟 chéng shú · 성숙; 长大 zhǎng dà · 장대; 成年 chéng nián · 성년; 长成 zhǎng chéng · 장성; 老成 lǎo chéng;
Có phải bạn tìm “trường thành”?
长城
phồn thể 長城
Cháng chéng · Hán Việt: trường thành
Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn
장성
jangseong · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác
Từ Hán tương ứng trong tiếng Nhật
長城
ちょうじょう
cùng chữ Hán, ít dùng — người Nhật nói hằng ngày có thể dùng từ khác
Nghĩa: Vạn Lý Trường Thành
Có phải bạn tìm “trường thanh”?
长清
phồn thể 長清
Cháng qīng · Hán Việt: trường thanh
Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn
—
Chưa có trong từ điển Hàn
Tiếng Nhật
—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict
Nghĩa: quận Trường Thanh của thành phố Tế Nam 濟南市|济南市[Ji3 nan2 shi4], Sơn Đông
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.