成长 (成長) nghĩa là gì? chéng zhǎng
Từ tiếng Trung
成长
phồn thể 成長chéng zhǎng · âm Hán Việt từng chữ: thành trường
Nghĩa tiếng Việt
- trưởng thành
- phát triển
- tăng trưởng
Đọc theo tiếng Hàn
성장
seongjang
Tiếng Nhật
成長
せいちょう · từ thông dụng
Từng chữ
Xem “trưởng thành” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.