AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"trưởng khối" tiếng Trung là 级长 (jí zhǎng)

“trưởng khối” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

级长 phồn thể 級長

jí zhǎng

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

급장
geupjang · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Từ Hán tương ứng trong tiếng Nhật

級長
きゅうちょう
cùng chữ Hán, ít dùng — người Nhật nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Nghĩa: lớp trưởng (trong trường học); lớp phó; trưởng khối

Từng chữ: 級 (cấp) 長 (trường)

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.