AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

级长 (級長) nghĩa là gì? jí zhǎng

Từ tiếng Trung

级长

phồn thể 級長

jí zhǎng · âm Hán Việt từng chữ: cấp trường

Nghĩa tiếng Việt

  1. lớp trưởng (trong trường học)
  2. lớp phó
  3. trưởng khối

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

級長
きゅうちょう
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.