AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"trường hợp hết hy vọng" tiếng Trung là 付之一叹 (fù zhī yī tàn)

“trường hợp hết hy vọng” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

付之一叹 phồn thể 付之一嘆

fù zhī yī tàn

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

부지일탄
bujiiltan · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: bỏ mặc mà thở dài (thành ngữ); trường hợp hết hy vọng

Từng chữ: 付 (phó) 之 (chi) 一 (nhất) 嘆 (han)

Cách nói khác: 付之一叹 fù zhī yī tàn · 부지일탄;

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.