AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

付之一叹 (付之一嘆) nghĩa là gì? fù zhī yī tàn

Từ tiếng Trung

付之一叹

phồn thể 付之一嘆

fù zhī yī tàn · âm Hán Việt từng chữ: phó chi nhất han

Nghĩa tiếng Việt

  1. bỏ mặc mà thở dài (thành ngữ)
  2. trường hợp hết hy vọng

Cách đọc / nghĩa khác: 付之一歎 fù zhī yī tàn — bỏ mặc mà thở dài (thành ngữ); trường hợp hết hy vọng;

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.