付之一叹 (付之一嘆) nghĩa là gì? fù zhī yī tàn
Từ tiếng Trung
付之一叹
phồn thể 付之一嘆fù zhī yī tàn · âm Hán Việt từng chữ: phó chi nhất han
Nghĩa tiếng Việt
- bỏ mặc mà thở dài (thành ngữ)
- trường hợp hết hy vọng
Cách đọc / nghĩa khác: 付之一歎 fù zhī yī tàn — bỏ mặc mà thở dài (thành ngữ); trường hợp hết hy vọng;
Đọc theo tiếng Hàn
—
Chưa có trong từ điển Hàn
Tiếng Nhật
—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict
Từng chữ
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.