"trước thời điểm xảy ra" tiếng Trung là 未然 (wèi rán), tiếng Nhật 未然
“trước thời điểm xảy ra” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật
wèi rán
Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn
미연
miyeon · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác
Tiếng Nhật
未然
みぜん · từ thông dụng
Nghĩa: trước thời điểm xảy ra; trước khi xảy ra (so sánh với biện pháp phòng ngừa); ngăn chặn
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.