未然 nghĩa là gì? wèi rán
Từ tiếng Trung
未然
wèi rán · âm Hán Việt từng chữ: mùi nhiên
Nghĩa tiếng Việt
- trước thời điểm xảy ra
- trước khi xảy ra (so sánh với biện pháp phòng ngừa)
- ngăn chặn
Đọc theo tiếng Hàn
미연
miyeon
Tiếng Nhật
未然
みぜん · từ thông dụng
Từng chữ
Xem “trước thời điểm xảy ra” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.