AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

未然 nghĩa là gì? wèi rán

Từ tiếng Trung

未然

wèi rán · âm Hán Việt từng chữ: mùi nhiên

Nghĩa tiếng Việt

  1. trước thời điểm xảy ra
  2. trước khi xảy ra (so sánh với biện pháp phòng ngừa)
  3. ngăn chặn

Đọc theo tiếng Hàn

미연
miyeon

Tiếng Nhật

未然
みぜん · từ thông dụng

Từng chữ

Xem “trước thời điểm xảy ra” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.