AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"trước kia" tiếng Trung là 早先 (zǎo xiān)

“trước kia” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

早先

zǎo xiān

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: trước đây; trước kia

Từng chữ: 早 (tảo) 先 (tiên)

Cách nói khác: 从先 cóng xiān; 在此之前 zài cǐ zhī qián · 재차지전;

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.