AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"trùng tu" tiếng Trung là 修复 (xiū fù), tiếng Nhật 修復

“trùng tu” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

修复 phồn thể 修復

xiū fù

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

修復
しゅうふく · từ thông dụng

Nghĩa: khôi phục; trùng tu; (máy tính) sửa chữa (tệp bị hỏng, v.v.)

Từng chữ: 修 (tu) 復 (phục)

Có phải bạn tìm “trung tử”?

中心粒

zhōng xīn lì

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: trung tử

Từng chữ: 中 (trung) 心 (tâm) 粒 (lạp)

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.