AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"trung tâm nội thất" tiếng Trung là 家居卖场 (jiā jū mài chǎng)

“trung tâm nội thất” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

家居卖场 phồn thể 家居賣場

jiā jū mài chǎng

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: cửa hàng nội thất; trung tâm nội thất

Từng chữ: 家 (gia) 居 (cư) 賣 (mại) 場 (trường)

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.