AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

家居卖场 (家居賣場) nghĩa là gì? jiā jū mài chǎng

Từ tiếng Trung

家居卖场

phồn thể 家居賣場

jiā jū mài chǎng · âm Hán Việt từng chữ: gia cư mại trường

Nghĩa tiếng Việt

  1. cửa hàng nội thất
  2. trung tâm nội thất

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “cửa hàng nội thất” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.