AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"trứng ốp la" tiếng Trung là 太阳蛋 (tài yang dàn)

“trứng ốp la” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

太阳蛋 phồn thể 太陽蛋

tài yang dàn

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

태양단
taeyangdan · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: trứng ốp la; trứng ốp

Từng chữ: 太 (thái) 陽 (dương) 蛋 (đản)

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.