AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

太阳蛋 (太陽蛋) nghĩa là gì? tài yang dàn

Từ tiếng Trung

太阳蛋

phồn thể 太陽蛋

tài yang dàn · âm Hán Việt từng chữ: thái dương đản

Nghĩa tiếng Việt

  1. trứng ốp la
  2. trứng ốp

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “trứng ốp la” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.