AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"trung hòa carbon" tiếng Trung là 碳中和 (tàn zhōng hé)

“trung hòa carbon” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

碳中和

tàn zhōng hé

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: trung hòa carbon; tình trạng trung hòa carbon

Từng chữ: 碳 (thán) 中 (trung) 和 (hoà)

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.