AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"trung đông" tiếng Trung là 中东 (Zhōng dōng), tiếng Nhật 中東

“trung đông” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

中东 phồn thể 中東

Zhōng dōng · Hán Việt: trung đông

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

중동
jungdong · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Tiếng Nhật

中東
ちゅうとう · từ thông dụng

Nghĩa: Trung Đông

Từng chữ: 中 (trung) 東 (đông)

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.