AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"trung cổ hán ngữ" tiếng Trung là 中古汉语 (zhōng gǔ Hàn yǔ)

“trung cổ hán ngữ” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

中古汉语 phồn thể 中古漢語

zhōng gǔ Hàn yǔ · Hán Việt: trung cổ hán ngữ

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: Trung cổ Hán ngữ (ngôn ngữ học)

Từng chữ: 中 (trung) 古 (cổ) 漢 (hán) 語 (ngữ)

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.