AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"trung bình gia quyền" tiếng Trung là 加权平均 (jiā quán píng jūn)

“trung bình gia quyền” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

加权平均 phồn thể 加權平均

jiā quán píng jūn

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: trung bình gia quyền

Từng chữ: 加 (gia) 權 (quyền) 平 (bình) 均 (quân)

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.