AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

加权平均 (加權平均) nghĩa là gì? jiā quán píng jūn

Từ tiếng Trung

加权平均

phồn thể 加權平均

jiā quán píng jūn · âm Hán Việt từng chữ: gia quyền bình quân

Nghĩa tiếng Việt

  1. trung bình gia quyền

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “trung bình gia quyền” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.