AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"trục trung tâm" tiếng Trung là 心轴 (xīn zhóu)

“trục trung tâm” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

心轴 phồn thể 心軸

xīn zhóu

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

심축
simchuk · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: trục trung tâm; trục quay

Từng chữ: 心 (tâm) 軸 (trục)

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.