AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

心轴 (心軸) nghĩa là gì? xīn zhóu

Từ tiếng Trung

心轴

phồn thể 心軸

xīn zhóu · âm Hán Việt từng chữ: tâm trục

Nghĩa tiếng Việt

  1. trục trung tâm
  2. trục quay

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “trục trung tâm” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.