"trục" tiếng Trung là 轴 (zhóu), tiếng Nhật 軸
“trục” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật
轴
phồn thể 軸
zhóu
Âm Hán Hàn của chữ
축
chuk · chữ Hán đọc theo tiếng Hàn, người Hàn có thể dùng từ thuần Hàn khác
Tiếng Nhật
軸
じく · từ thông dụng
Nghĩa: trục; trục quay; ống chỉ (cho sợi); con lăn (cho cuộn giấy)
Từng chữ: 軸 (trục)
Cách nói khác: 主轴 zhǔ zhóu · 주축; 中轴 zhōng zhóu; 轴心 zhóu xīn · 축심; 轮轴 lún zhóu; 轴向 zhóu xiàng · 축향;
Có phải bạn tìm “trực”?
zhí bān
Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn
치반
chiban · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác
Tiếng Nhật
—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict
Nghĩa: làm ca; trực
Cách nói khác: 坐班 zuò bān;
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.