轴 (軸) nghĩa là gì? zhóu
Từ tiếng Trung
轴
phồn thể 軸zhóu · Hán Việt: trục
Nghĩa tiếng Việt
- trục
- trục quay
- ống chỉ (cho sợi)
- con lăn (cho cuộn giấy)
Cách đọc / nghĩa khác: 軸 zhòu — cách phát âm ở Đài Loan: [zhou2];
Âm Hán Hàn của chữ
—
Chưa có trong từ điển Hàn
Tiếng Nhật
軸
じく · từ thông dụng
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.