AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"trư bát giới" tiếng Trung là 猪八戒 (Zhū Bā jiè)

“trư bát giới” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

猪八戒 phồn thể 豬八戒

Zhū Bā jiè · Hán Việt: trư bát giới

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: Trư Bát Giới, nhân vật trong Tây du ký 西遊記|西游记, có đặc điểm giống heo và cầm đinh ba; Trư Bát Giới trong bản dịch của Arthur Waley

Từng chữ: 豬 (trư) 八 (bát) 戒 (giới)

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.