AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

猪八戒 (豬八戒) nghĩa là gì? Zhū Bā jiè

Từ tiếng Trung

猪八戒

phồn thể 豬八戒

Zhū Bā jiè · âm Hán Việt từng chữ: trư bát giới

Nghĩa tiếng Việt

  1. Trư Bát Giới, nhân vật trong Tây du ký 西遊記|西游记, có đặc điểm giống heo và cầm đinh ba
  2. Trư Bát Giới trong bản dịch của Arthur Waley

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.