"trồng xen" tiếng Trung là 间作 (jiàn zuò)
“trồng xen” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật
间作
phồn thể 間作
jiàn zuò
Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn
간작
ganjak · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác
Từ Hán tương ứng trong tiếng Nhật
間作
かんさく
cùng chữ Hán, ít dùng — người Nhật nói hằng ngày có thể dùng từ khác
Nghĩa: trồng xen
Cách nói khác: 套种 tào zhòng · 투종;
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.